Danh-Sách Cựu Sinh-Viên (TCĐĐH)

 

ID Họ Chữ_Lót Tên Ngày
Tốt_Nghiệp
Khóa_Học T́nh_Trạng
CSD01 Trương Ngọc Diệp 12/4/1960 CSĐ1  
CSD01 Tôn Thất Đền 12/4/1960 CSĐ1  
CSD01 Hồ Hoàng Hải 12/4/1960 CSĐ1 (đă mất ở Sài g̣n, 1990)
CSD01 Tạ Đăng Hiếu 12/4/1960 CSĐ1  
CSD01 Trần Quang Lộc 12/4/1960 CSĐ1, KSĐT1  
CSD01 Trần Ngọc Minh 12/4/1960 CSĐ1  
CSD01 Trần Nhựt Quan 12/4/1960 CSĐ1  
CSD01 Quang Sáng 12/4/1960 CSĐ1  
CSD01 Nguyễn Kim Thới 12/4/1960 CSĐ1, KSĐ4  
CSD01 Minh 12/4/1960 CSĐ1  
CSD01 Huỳnh Văn Tựu 12/4/1960 CSĐ1  
CSD01 Trần Xuân Viễn 12/4/1960 CSĐ1  
CSD02 Nguyễn Đ́nh 21/3/1961 CSĐ2  
CSD02    Công 21/3/1961 CSĐ2  
CSD02 Từ  Mạnh  Khang 21/3/1961 CSĐ2  
CSD02 Nguyễn Văn Kiển 21/3/1961 CSĐ2  
CSD02 Đặng Thị Tuyết Mai 21/3/1961 CSĐ2  
CSD02 Trần Hiệp Sơn 21/3/1961 CSĐ2  
CSD02 Văn Thanh 21/3/1961 CSĐ2  
CSD02 Đinh Văn Thọ  21/3/1961 CSĐ2  
CSD02 Phạm Ngọc Thức 21/3/1961 CSĐ2  
CSD02 Chí Trường 21/3/1961 CSĐ2 (đă mất ở Virginia, 2000)
CSD02   Công Văn 21/3/1961 CSĐ2, KSĐT1  
CSD03 Trần Công Huấn 16/4/1962 CSĐ3  
CSD03 Nguyễn Ngọc Kha 16/4/1962 CSĐ3  
CSD03 Văn Kim 16/4/1962 CSĐ3  
CSD03 Trần Thanh Long 16/4/1962 CSĐ3  
CSD03 Trần Văn Măng 16/4/1962 CSĐ3 (đă mất tại VN, 15/1/2009)
CSD03 Đàm Văn Mỹ 16/4/1962 CSĐ3  
CSD03 Phạm Duy Sử 16/4/1962 CSĐ3 (đă mất 4/2006 tại Daytona,
Ohio, USA)
CSD03 Mai Văn Tám 16/4/1962 CSĐ3  
CSD04 Trần Văn Bảy 16/4/1963 CSĐ4  
CSD04 Văn Châu 16/4/1963 CSĐ4  
CSD04 Minh Giám 16/4/1963 CSĐ4  
CSD04 Trần   Hoàng 16/4/1963 CSĐ4  
CSD04 Phan Cung Kỉnh 16/4/1963 CSĐ4 (đă mất ở Sài g̣n, 2004)
CSD04 Nguyễn Văn 16/4/1963 CSĐ4  
CSD04 Trần Văn Minh 16/4/1963 CSĐ4  
CSD04 Tấn Phát 16/4/1963 CSĐ4  
CSD04 Nguyễn Tiên Sinh 16/4/1963 CSĐ4  
CSD04 Nguyễn Hồng Thảnh 16/4/1963 CSĐ4  
CSD05 Nghiêm Văn Ân 15/5/1964 CSĐ5  
CSD05 Nguyễn Văn Bảnh 15/5/1964 CSĐ5  
CSD05 Trương Công Nghĩa 15/5/1964 CSĐ5  
CSD05 Nguyễn Hoàn Ngọc 15/5/1964 CSĐ5  
CSD05 Đào Kim Quan  (KSCC??) 15/5/1964 CSĐ5 (đă mất ngày 28/12/2007,
tại Sydney, Australia)
CSD05 Nguyễn Thanh Quang 15/5/1964 CSĐ5  
CSD05 Nguyễn Văn Ôn 15/5/1964 CSĐ5 (đă mất ở Sài g̣n, 1964)
CSD05 Hồ  Văn Sáu 15/5/1964 CSĐ5  
CSD05 Đông 15/5/1964 CSĐ5  
CSD05 Huỳnh Văn Thiết 15/5/1964 CSĐ5  
CSD05 Nguyễn Thái Trung 15/5/1964 CSĐ5  
CSD05 Đ́nh Tuấn 15/5/1964 CSĐ5  
CSD06 Trần Văn Bạch 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Nguyễn Khắc Bằng 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Bouheng   Chamleunosak 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Nguyễn Hoàn Châu 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Phan Tấn Công 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Lương Hữu Của 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Nguyễn Văn Dẫu 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Phạm Hữu Dơng 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Lammone   Phrasavath 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Thái Lâm 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Văn Liêm 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Nguyễn Văn Phải 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Phetphoumy   Nachampasak 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Đặng Minh Phú 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 ???  Sisomphet 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Bùi   Soạn 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Hồ  Văn Thành 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Nguyễn Tấn Thọ 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Phạm Đắc Thọ 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Hoàng   Tùng 14/5/1965 CSĐ6  
CSD06 Phan Văn Viện 14/5/1965 CSĐ6, KSĐT2  
CSD07 Thanh Bạch 0/5/1966 CSĐ7 (đă mất ở Texas, 2001)
CSD07 Nguyễn Văn Chấp 0/5/1966 CSĐ7 (đă mất ở California,1987)
CSD07 Nguyễn Văn Chén 0/5/1966 CSĐ7 (đă mất ở Texas, 1980)
CSD07 Nguyễn Hữu Dụng 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Nguyễn Dương Hiền 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Nguyễn Thị Hiệp 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Nguyễn Văn Hoành 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Trần Văn Khích 0/5/1966 CSĐ7 (đă mất ở Sài g̣n, 1999)
CSD07 Nguyễn Kỳ 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Nguyễn Hoàn Lệ 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Phan Văn Liêm 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Phạm Văn Long 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Văn Lợi 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Hữu Lời 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Nguyễn Đ́nh Lực 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Nguyễn Ngọc Lượng 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Nguyễn Ngọc Minh 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Nguyễn Ngọc Quế 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Đinh Quang 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Nguyễn Phước Sơn 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Tất Bửu Sơn 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Trần   Toàn 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Nguyễn Văn Trong 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Nguyễn Văn Vận 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Phan Văn Xích 0/5/1966 CSĐ7  
CSD07 Tŕnh Văn Xuân 0/5/1966 CSĐ7  
CSD08 Văn Anh 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Nguyễn Thanh B́nh 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Dương Đức Bổn 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Trần Minh Cảnh 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Nguyễn Hữu Chiếu 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Huỳnh Văn Đởm  24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Nguyễn Văn Đủ 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Nguyễn Thụy Đức  24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Nguyễn Hoàng Hạc 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Trần Hải 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Đàm Thành Hiếu 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Trần Văn Hiểu 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Văn Hoanh 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Tôn Thất Hoằng 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Trần Xuân Huề 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Huỳnh Lữ  Huệ  24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Nguyễn Tấn Lâm 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Trần Vĩnh Lệnh 24/6/1967 CSĐ8, KSĐ11 (đă mất ở California, 1992)
CSD08 Nguyễn Ngọc Lợi 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Nguyễn Hoàng Nghĩa 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Trần Thanh Nhàn 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Văn Tài 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Kha Văn Tâm 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Nguyễn Vĩnh Thái 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Nguyễn Tấn Thuận 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Nguyễn Văn Tính 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Đinh Văn Trai 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Vĩnh Trọng 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Trần Xuân Tuấn 24/6/1967 CSĐ8  
CSD08 Nguyễn Văn Ty 24/6/1967 CSĐ8  
CSD09 Dương Văn Ảnh 4/8/1968 CSĐ9  
CSD09 Lương Phương Chính 4/9/1968 CSĐ9, KSĐ12  
CSD09 Trương Quốc Dơng 4/10/1968 CSĐ9  
CSD09 Nguyễn Văn Đĩnh 4/11/1968 CSĐ9  
CSD09 Nguyễn Văn Đức 4/12/1968 CSĐ9  
CSD09 Hồ  Văn Giải 4/13/1968 CSĐ9  
CSD09 Nguyễn Văn   4/14/1968 CSĐ9  
CSD09 Văn Hạ 4/15/1968 CSĐ9  
CSD09 Văn Hải 4/16/1968 CSĐ9  
CSD09 Nguyễn Hữu Hậu 4/17/1968 CSĐ9  
CSD09 Văn Hoành 4/18/1968 CSĐ9  
CSD09 Nguyễn Văn Hon 4/19/1968 CSĐ9  
CSD09 Nguyễn Châu Hương 4/20/1968 CSĐ9  
CSD09 Đoàn Thế Kiệt 4/21/1968 CSĐ9  
CSD09 Nguyễn Thanh Liêm 4/22/1968 CSĐ9 (mất tại Sài-G̣n,I30
Việt-Nam năm19??)
CSD09 Nguyễn Ngọc Minh 4/23/1968 CSĐ9  
CSD09 Phạm Văn Minh 4/24/1968 CSĐ9 (mất trước năm 1975,
tai-nạn xe-hơi tại
đèo An-Khê, Việt-Na)
CSD09 Thị Minh Nguyệt 4/25/1968 CSĐ9  
CSD09 Trần Duy Pḥ 4/26/1968 CSĐ9  
CSD09 Vĩnh Quyên 4/27/1968 CSĐ9  
CSD09 Đặng Văn Quyết 4/28/1968 CSĐ9  
CSD09 Nguyễn Đức Sáng 4/29/1968 CSĐ9  
CSD09 Nguyễn Văn Sào 4/30/1968 CSĐ9  
CSD09 Phạm Thị Ngọc Sương 5/1/1968 CSĐ9  
CSD09 Hoàng Văn Thạc 5/2/1968 CSĐ9  
CSD09 Trương Đ́nh Thanh 5/3/1968 CSĐ9  
CSD09 Trần Cẩm Thành 5/4/1968 CSĐ9  
CSD09 Trần Quốc Tín 5/5/1968 CSĐ9  
CSD09 Trương Văn Triệu 5/6/1968 CSĐ9, KSCC+F44 (đă mất, 24/05/2009.
tại G̣-Công, Việt-Nam)
CSD09 Nguyễn Minh Tuấn 5/7/1968 CSĐ9  
CSD09 Nguyễn Văn Tứ 5/8/1968 CSĐ9  
CSD09 Nguyễn   Tương 5/9/1968 CSĐ9  
CSD09 Văn Vững 5/10/1968 CSĐ9  
CSD10 Nguyễn Thế Cận 8/7/1969 CSĐ10 (đă mất ở Sài g̣n,1990)
CSD10 Bùi Đức 8/7/1969 CSĐ10 (đă mất tại VN, 18/4/2009)
CSD10 Trương Quốc Chương 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Nguyễn Ngọc Diện 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Phan Thanh Đậu 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Thanh Đồng 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Nguyễn Văn Hai 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Văn Huệ 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Phan Thanh Liêm 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Văn Nghĩa 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Bùi Vĩnh Nhân 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Nguyễn Văn Nhứt 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Nguyễn Văn Phấn 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Hồ Hữu Phúc 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Nguyễn Văn Tam 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Nguyễn Văn Tây 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Nguyễn Vĩnh Thoại 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Phan Văn Tiên 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Trần Quang Trang 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Lưu Thành Trọng 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Nguyễn Văn Trung 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Triệu Lục Dương 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Bùi Xuân Đại 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Nguyễn Ngọc Đảnh 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Đoàn Thế Hào 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Nguyễn Quang Hiến 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Trịnh Quang Ḥa 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Trần Văn Hồng 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Lương Gia  Hưng 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Duy Lạc 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 An Trạch Nghiệp 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Nguyễn Chí Nguyện 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Trần Tấn Phát 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Nguyễn Văn Phục 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Nguyễn Minh Quốc 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Đặng Văn Quyết 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Nguyễn Văn Rực 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Trần Duy Sang 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Trần Văn Tài 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Phanesi   Thạch 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Phạm Văn Thành 8/7/1969 CSĐ10 (đă mất,Sài G̣n?,
khoảng 2004)
CSD10 Nguyễn Văn Thảo 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Cao Trường Thiên 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Nguyễn Văn Thọ 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Văn   Thống 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Lâm Quang Tiến 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Vương Thị Kim Trước 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Trần Văn Trường 8/7/1969 CSĐ10  
CSD10 Đặng   8/7/1969 CSĐ10  
CSD11 Trần Văn Ba 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Bùi Ngọc Diêu 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Nguyễn   Duệ 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Dương Văn Ḥa 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Trần   Ḥa 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Hoàng Hoanh 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Mai Hoàng Khanh 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Tăng   Khinh 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Nguyễn Thế Kiệt 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Nguyễn Văn Lùng 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Nguyễn Minh Nhựt 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Ngô   Phách 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Tấn Phát 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Phạm   Sứ 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Nguyễn Huy Ṭng 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Phan Văn Trí 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Nguyễn Đ́nh Triều 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Đặng Thành 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Nguyễn Đ́nh Tùng 0/5/1970 CSĐ11  
CSD11 Nguyễn   Tường 0/5/1970 CSĐ11  
CSD12 Châu An 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Ngọc Anh 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Nguyễn Văn 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Nguyễn   Cảnh 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Từ Quốc   Căn 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Hồ Ngọc Châu 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Huỳnh   Chơn 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Trần Văn Cường 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Hồ  Văn Dờ 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Ngô Quang Dũng 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Trương Phú Hải 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Nguyễn Mạnh Hùng 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Đặng   Hương 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Ngọc Kha 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Nguyễn Trung Kiên 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Nguyễn Xuân Kiều 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Nguyễn Xuân Lâm 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Huỳnh Thanh 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Đinh Viết Lễ 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Nguyễn Thân Long 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Trần Văn Nhiệm 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Trần Minh Nhựt 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Vy Liêm Pha 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Trần Ngọc Phúc 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Lâm Tấn Phước 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Nguyễn Duy Quang 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Sử  Chấn Quư 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Ngọc Sơn 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Trần Hữu Tài 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Ngọc Trung 0/5/1971 CSĐ12  
CSD12 Phạm Công Trứ 0/5/1971 CSĐ12  
CSD13 Đặng Quang An 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Nguyễn Phong Anh  26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Nguyễn Phước Ân 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Nguyễn Văn Ẩn 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Nguyễn Ngọc B́nh 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Phạm Văn Bửu 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Mai Viết Sơn Châu 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Nguyễn Văn Châu 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Bành Văn Cu 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Nguyễn Hữu Dũng 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Đỗ Xuân Dương 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Chu Văn Đắc 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Trần Thành Đức 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Ngô Thanh Giang 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Nguyễn Hữu Hạnh 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Đức Hiện 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Dương Tiên Hoàng 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Khưu Minh Đức Hùng 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Phạm Thiết Hùng 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Giang  Hưng 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Trần Hữu Minh 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Triệu Tôn Nghiêm 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Nguyễn Thanh Nhă 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Nguyễn Văn Nhiệm 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Nguyễn Văn Nhiều 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Nguyễn Văn Phi 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Lâm Phước 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Kim Phượng 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Trần Bửu Quang 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Phạm Huy Quát 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 La Hiếu Quần 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Nguyễn Văn Thành 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Văn Thẩm 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Trịnh Quốc Thi 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Trần Văn Th́n 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Nguyễn Văn Thọ 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Bùi Huy Thông 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Nguyễn Văn Tiến 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Nguyễn Toàn 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Minh Trân 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Minh Trí 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Phan Văn Tường 26/6/1972 CSĐ13  
CSD13 Trần Xuân Việt 26/6/1972 CSĐ13  
CSD14 Nguyễn Ngọc Tấn Anh 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Nguyễn Quang Anh 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Trần Thanh Bửu Anh 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Đỗ Văn 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Phạm Thị B́nh 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Đỗ   Ca 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Ngô Đ́nh Cát 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Nguyễn Minh Châu 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Trí Dũng 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Văn Dự 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Trang Văn Để 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Trần Thị Ngọc Điệp 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Nguyễn Văn Ḥa 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Nguyễn Chánh Hùng 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Trần Văn Hùng 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Trương Văn Hùng 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Nguyễn Văn Khái 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Nguyễn Đ́nh 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Nguyễn Duy Liêm 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Trần Lớp 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Phan Văn Minh 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Bùi Văn Mười 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Nguyễn Thanh Nhă 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Thanh Nhanh 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Nguyễn   Nhẫn 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Hồ Ngọc Quan 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Huỳnh Kim Sáu 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Thành Sơn 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Lương Quí Thành 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Huỳnh Hữu Trí 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Hiển Trinh 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Anh Tuấn 6/7/1973 CSĐ14  
CSD14 Trần Quốc Việt 6/7/1973 CSĐ14  
CSDT01 Huỳnh Ngọc Ánh 16/7/1959 CSĐT1  
CSDT01 Trần Liên Huy 16/7/1959 CSĐT1  
CSDT01 Quách Hữu Hưởng 16/7/1959 CSĐT1  
CSDT01 Từ  Văn  Khang 16/7/1959 CSĐT1  
CSDT01 Huỳnh Văn